Chào mừng bạn đến với Cổng thông tin điện tử Tỉnh An Giang
cổng thông tin điện tử tỉnh an giang

An Giang: Tình hình phòng, chống dịch COVID-19, ngày 27/01/2022

An Giang: Tình hình phòng, chống dịch COVID-19, ngày 27/01/2022

Ngày đăng: 27/01/2022

Xem với cở chữ : A- A A+
(Cổng TTĐT tỉnh AG)- Trong ngày 27/01/2022, phát hiện 25 trường hợp mắc COVID-19. Trong đó: 01 trường hợp có địa chỉ ngoài tỉnh (Vĩnh Long: 01). Tổng số trường hợp nhiễm COVID-19 từ ngày 15/4 đến nay: 35.627 trường hợp (có 19 trường hợp tái dương tính).

* Chi tiết trong ngày:

Stt

Đơn vị

Số ca dương tính trong ngày

Số ca nhập cảnh

Số ca dương tính về từ các tỉnh

TRONG TỈNH

Khu cách ly

Khu phong tỏa

Cộng đồng

Mới

Tổng số

Mới

Tổng số

Mới

Tổng số

Mới

Tổng số

Mới

Tổng số

Mới

Tổng số

1

Long Xuyên

 

4395

 

2

 

132

 

1515

 

189

 

2557

2

Châu Đốc

6

3139

 

7

 

98

1

1199

 

231

5

1604

3

Tân Châu

7

2886

 

11

 

129

 

357

 

686

7

1703

4

An Phú

2

4281

 

79

 

202

2

1806

 

377

 

1817

5

Tịnh Biên

 

3472

 

9

 

152

 

596

 

868

 

1847

6

Tri Tôn

 

2610

 

1

 

231

 

1096

 

603

 

679

7

Châu Phú

 

2661

 

5

 

183

 

369

 

460

 

1644

8

Phú Tân

 

2943

 

5

 

51

 

321

 

1078

 

1488

9

Châu Thành

 

2531

 

2

 

85

 

720

 

820

 

904

10

Chợ Mới

7

4429

 

-

 

255

4

1082

 

1838

3

1254

11

Thoại Sơn

2

1669

 

15

 

93

2

929

 

31

 

601

12

Bệnh viện ĐK AG

1

444

 

 

 

 

 

117

 

 

1

327

13

BCHQS tỉnh

 

47

 

 

 

 

 

47

 

 

 

 

14

BV Sản Nhi

 

74

 

 

 

 

 

 

 

 

 

74

15

BVKV tỉnh

 

28

 

 

 

 

 

21

 

 

 

7

16

BV Tim  mạch

 

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

17

BV Nhật Tân

 

17

 

 

 

 

 

 

 

 

 

17

Tổng

25

35.627

 

136

 

1.611

9

10175

 

7.181

16

16.524

*Nhận xét:

- Trong ngày số ca nhiễm trong cộng đồng toàn tỉnh: giảm 07 trường hợp so với ngày 26/01/2022 (16/23).

Các ca liên quan:

*Châu Đốc: 06 trường hợp

  • Cộng đồng: 5 trường hợp phát hiện qua khám sàng lọc tại BVNT và TTYT (01 trường hợp P.Châu Phú A; 02 trường hợp P.Vĩnh Ngươn; 01 trường hợp Xã Vĩnh Tế; 01 trường hợp P.Vĩnh Mỹ)
  • Khu cách ly: 01 trường hợp

*Chợ Mới: 07 trường hợp

-Cộng đồng: 03 trường hợp

Phát hiện qua sàng lọc mẫu tại BVĐKTT An Giang: (01 trường hợp xã Long Điền B; 01 trường hợp xã Tấn Mỹ; 01 trường hợp xã Nhơn Mỹ).

-Khu cách ly: 04 trường hợp

*An Phú: 02 trường hợp trong khu cách ly

*Thoại Sơn: 02 trường hợp trong khu cách ly

*Tân Châu: 07 trường hợp cộng đồng, phát hiện qua công tác sàng lọc cộng đồng và tại các bệnh viện (02 trường hợp phường Long Thạnh; 03 trường hợp xã Tân An; 02 trường hợp xã Vĩnh Hòa).

*BVĐK TT AG: 01 trường hợp có địa chỉ ngoài tỉnh (Vĩnh Long: 01)

*Số tiêm ngừa trong các trường hợp mắc trong ngày:(Tính từ ngày 12/11/2021 đến ngày 27/01/2022)

STT

Đ/VỊ

Tổng số                   mắc/ngày

Chưa tiêm

Đã tiêm được    mũi 1

Đã tiêm đủ             2 mũi

Trong đó có             bệnh nền

Mới

CD

Mới

CD

Mới

CD

Mới

CD

 

CD

1

Long Xuyên

 

2395

 

195

 

254

 

1946

 

937

2

Châu Đốc

6

1739

1

118

 

302

5

1319

 

364

3

Tân Châu

7

1524

 

158

 

168

7

1198

 

175

4

An Phú

2

1790

 

219

 

229

2

1342

 

239

5

Tịnh Biên

 

2012

 

312

 

490

 

1210

 

460

6

Tri Tôn

 

1038

 

168

 

308

 

562

 

237

7

Châu Phú

 

1838

 

44

 

380

 

1414

 

573

8

Phú Tân

 

593

 

80

 

99

 

414

 

200

9

Châu Thành

 

1405

 

248

 

167

 

990

 

678

10

Chợ Mới

7

2038

 

266

 

390

7

1382

 

594

11

Thoại Sơn

2

1215

 

88

 

45

2

1082

 

150

12

BCH QS

 

3

 

 

 

 

 

3

 

 

Tổng

24

17.590

1

1.896

 

2.832

23

12.862

 

4.607

* Công tác cách ly, xét nghiệm

Ngày

26/01/2022

27/01/2022

* Cách ly tập trung

 

 

Tiếp nhận trong ngày

20

34

Hoàn thành thời gian cách ly tập trung trong ngày

102

85

Cách ly tập trung hiện còn quản lý

543

480

Lũy kế hoàn thành cách ly tập trung

97.503

97.588

* Cách ly tại nhà, nơi cư trú

 

 

Tiếp nhận trong ngày

65

30

Hoàn thành thời gian cách ly tại nhà, nơi cư trú trong ngày

148

81

Cách ly tại nhà, nơi cư trú hiện còn quản lý

1.228

1.177

Lũy kế hoàn thành cách ly tại nhà, nơi lưu trú

105.722

105.803

* Công tác xét nghiệm:

 

 

Trong ngày

250

224

Lũy kế số mẫu được XN đến nay

375.040

375.264

* Số trường hợp đang quản lý điều trị:  469 trường hợp.

Trong đó:

- Số trường hợp đang quản lý tại nhà:  213 trường hợp

- Số trường hợp đang quản lý tại BV, Cơ sở điều trị 892 và TTYT huyện: 256 trường hợp.

Trong đó:

+ Bệnh nặng: 83 trường hợp;

+ Thở máy xâm lấn: 05 trường hợp;

+ ECMO: 00 trường hợp;

+ Thở máy không xâm lấn: 07 trường hợp.

* Số trường hợp điều trị khỏi trong ngày:  131  trường hợp.

Trong đó:

- Số trường hợp điều trị khỏi tại nhà:  86 trường hợp

♦ Lũy kế số điều trị khỏi tại nhà: 10.146 trường hợp

- Số trường hợp điều trị khỏi tại BV, Cơ sở điều trị 892 và TTYT huyện:          45 trường hợp

♦ Lũy kế số điều trị khỏi tại BV, Cơ sở điều trị 892 và TTYT huyện, khu cách ly điều trị: 23.686 trường hợp

Lũy kế số điều trị khỏi tính từ 15/4/2020 đến ngày 27/01/2022:       33.832  trường hợp

* Tử vong trong ngày: 06  trường hợp. Trong đó, Bệnh viện đa khoa TT An Giang: 03 trường hợp; BVĐK KV tỉnh: 01 trường hợp; BVĐK Tân Châu: 01 trường hợp; Cơ sở điều trị 892: 01 trường hợp.

Tử vong trong cơ sở điều trị: 06 trường hợp.

Lũy kế số tử vong tại các cơ sở điều trị:  1.294 trường hợp

Tử vong điều trị tại nhà: 00 trường hợp.

Lũy kế số tử vong tại nhà:  18 trường hợp

Tử vong tại khu cách ly: 00 trường hợp

Lũy kế số tử vong tại khu cách ly:  05  trường hợp

Lũy kế số trường hợp tử vong/số trường hợp nhiễm chiếm 3,69% (1.317/35.627)

Công tác kiểm tra, giám sát: Tổ chức Chủ trì phối hợp với các lực lượng Công an, Quân sự, Hải quan, Kiểm dịch y tế, duy trì thường xuyên 210 tổ, chốt (195 chốt cố định, 15 tổ cơ động)/1.492 đ/c; trong đó, Biên phòng: 635 đ/c; Quân sự: 48 đ/c; Dân quân: 465 đ/c; Công an: 309 đ/c; Hải quan: 10 đ/c; Kiểm dịch: 10 đ/c, Công ty phà An Giang: 05 đ/c, Tổ giúp việc: 10 đ/c làm nhiệm vụ kiểm soát, ngăn chặn trên biên giới chống xuất, nhập cảnh trái phép và phòng, chống dịch bệnh Covid-19.

Tình hình quản lý người nước ngoài do Công an tỉnh quản lý: Ngày 27/01/2022, đăng ký tạm trú mới 02 trường hợp, rời khỏi địa bàn 01 trường hợp. Hiện số người nước ngoài đang tạm trú trên địa bàn tỉnh là 191 trường hợp đến từ 20 quốc gia và vùng lãnh thổ. Hiện có 107 lao động người nước ngoài làm việc trong 20 cơ quan, doanh nghiệp; 21 lưu học sinh (17 Campuchia, 04 Lào) học tập tại Trường Đại học An Giang, trong đó, có 17 lưu học sinh Campuchia (đã trở về nước), hiện còn 04 lưu học sinh Lào đang tạm trú tại Ký túc xá của Trường Đại học An Giang.

Công tác kiểm soát qua lại các cửa khẩu và cảng: Nhập cảnh trái phép: Bắt, xử lý 04 vụ/08 đối tượng, phạt tiền 32 triệu đồng, về hành vi nhập cảnh trái phép.

Ban Chỉ đạo tỉnh đề nghị tuyên truyền với mọi hình thức trong tình hình mới để nâng cao ý thức cho người dân về phòng chống dịch bệnh và phát hiện người nước ngoài, người từ vùng dịch về địa phương, đồng thời khuyến cáo người dân thực hiện 5K theo hướng dẫn của Bộ Y tế. Tăng cường công tác tiêm ngừa phòng COVID-19 cho người dân trên địa bàn tỉnh, đặc biệt ưu tiên cho các đối tượng có bệnh nền, người có suy giảm miễn dịch..., người trên 50 tuổi, đồng thời đảm bảo công tác an toàn tiêm chủng.

*Công tác triển khai tiêm ngừa vắc xin phòng COVID-19:

Trên 18 tuổi

                                 

 Đợt triển khai

 Số liều nhận

 Số đã tiêm

 Tỷ lệ đã tiêm/Vaccine đã nhận (%)

 Tỷ lệ dân tiêm mũi 1 (%)

 Tỷ lệ dân tiêm mũi 2 (%)

 Tỷ lệ dân tiêm mũi 3 (Abdala) (%)

 Tỷ lệ dân tiêm mũi 3 (Nhắc) (%)

 Trong ngày

 Luỹ kế

 Mũi 1

 Mũi 2

 Mũi 3
(Abdala)

 Mũi bổ sung

 Mũi 3 (nhắc)

 Tổng

 Mũi 1

 Mũi 2

 Mũi 3
(Abdala)

 Mũi bổ sung

 Mũi 3 (nhắc)

 Tổng

              1

                2

           3

              4

             5

             6

             7

 8=3+4+5+6+7

                 9

                 10

            11

          12

          13

 14=9+10+11+12+13

                15

                16

                 17

                 18

                 19

 Đợt 1

      19,400

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

       20,848

                    -

               -

             -

             -

                   20,848

          107.5

               1.5

                    -

                    -

                    -

 Đợt 2

      27,250

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

       30,742

              207

               -

             -

             -

                   30,949

          113.6

               2.2

                0.0

                    -

                    -

 Đợt 3

      42,090

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

       27,273

         18,677

               -

             -

             -

                   45,950

          109.4

               2.0

                1.4

                    -

                    -

 Đợt 4

      37,260

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

       29,327

           1,161

               -

             -

             -

                   30,488

          111.7

               2.1

                0.1

                    -

                    -

 Đợt 5

      66,660

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

       44,623

         40,888

               -

             -

             -

                   85,511

          111.4

               3.3

                3.0

                    -

                    -

 Đợt 6

      39,608

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

       27,888

         14,467

               -

             -

             -

                   42,355

          106.9

               2.0

                1.1

                    -

                    -

 Đợt 7

      17,680

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

       19,557

           1,366

               -

             -

             -

                   20,923

          118.3

               1.4

                0.1

                    -

                    -

 Đợt 8

   130,220

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

       91,725

         46,001

               -

             -

             -

                 137,726

          105.8

               6.7

                3.4

                    -

                    -

 Đợt 9

      66,726

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

       55,379

         20,840

               -

             -

             -

                   76,219

          114.2

               4.0

                1.5

                    -

                    -

 Đợt 10

   555,176

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

     554,063

           9,579

               -

             -

             -

                 563,642

          101.5

             40.4

                0.7

                    -

                    -

 Đợt 11

   740,348

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

     395,102

       236,031

    56,827

             -

             -

                 687,960

             92.9

             28.8

              17.2

                4.1

                    -

 Đợt 12

      73,500

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

         4,479

         28,153

               -

             -

             -

                   32,632

             44.4

               0.3

                2.1

                    -

                    -

 Đợt 13

   509,612

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

       11,429

       562,486

    14,118

          67

             -

                 588,100

          115.4

               0.8

              41.0

                1.0

                    -

 Đợt 14

   146,002

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

       13,803

         99,128

    10,221

             -

             -

                 123,152

             84.3

               1.0

                7.2

                0.7

                    -

 Đợt 15

      99,900

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

         1,094

       100,436

               -

             -

             -

                 101,530

          101.6

               0.1

                7.3

                    -

                    -

 Đợt 16

   149,760

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

         7,971

         37,862

               -

             -

             -

                   45,833

             30.6

               0.6

                2.8

                    -

                    -

 Đợt 17

   114,704

            -

            82

             -

             -

             -

                    -

           (477)

         84,911

    20,926

  10,336

     2,002

                 117,698

          102.6

             (0.0)

                6.2

                1.5

                0.1

 Đợt 18

   129,978

            -

            47

        184

          57

             -

                    -

         7,310

         15,946

    82,161

  14,370

  10,469

                 130,256

          100.2

               0.5

                1.2

                6.0

                0.8

 Đợt 19

      53,862

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

             555

              364

               -

             -

             -

                         919

               1.7

               0.0

                0.0

                    -

                    -

 Đợt 20

      13,452

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

                  -

                    -

               -

             -

             -

                              -

                   -

                   -

                    -

                    -

                    -

 Đợt 21

      89,418

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

         1,866

           7,878

               -

  13,636

  12,870

                   36,250

             40.5

               0.1

                0.6

                    -

                0.9

 Đợt 22

      42,120

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

                  -

                    -

               -

             -

             -

                              -

                   -

                   -

                    -

                    -

                    -

 Đợt 23

   174,426

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

         2,758

           8,142

               -

  74,619

  29,206

                 114,725

             65.8

               0.2

                0.6

                    -

                2.1

 Đợt 24

   194,050

         98

          616

             -

   20,467

     9,911

                    -

         6,930

           2,412

               -

#######

  60,942

                 202,547

          104.4

               0.5

                0.2

                    -

                4.4

 Đợt 25

   100,620

         17

            42

             -

        166

        189

                    -

             648

           1,460

               -

  49,783

  18,297

                   70,188

 

 

 

 

 

 Đợt 26

   175,230

       657

          831

             -

   22,312

     5,846

                    -

             712

           1,181

               -

#######

  21,079

                 123,162

 

 

 

 

 

 

 

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

                  -

                    -

               -

             -

             -

                              -

 

 

 

 

 

 

 

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

                  -

                    -

               -

             -

             -

                              -

 

 

 

 

 

 

 

            -

               -

             -

             -

             -

                    -

                  -

                    -

               -

             -

             -

                              -

 

 

 

 

 

 Tổng

  3,809,052

        772

        1,618

         184

    43,002

    15,946

                    -

    1,355,605

      1,339,576

    184,253

  395,264

  154,865

                3,429,563

          100.3

             98.8

              97.7

              13.4

              28.8

                                     

 12-17 tuổi

                                 

 Nhóm tuổi

 Số liều nhận

 Số đã tiêm

 Tỷ lệ đã tiêm/Vaccine đã nhận (%)

 Tỷ lệ dân tiêm mũi 1 (%)

 Tỷ lệ dân tiêm mũi 2 (%)

 Tỷ lệ dân tiêm mũi 3 (%)

 Tỷ lệ dân tiêm mũi 3 (%)

 Trong ngày

 Luỹ kế

 Mũi 1

 Mũi 2

 Mũi 3

 Mũi bổ sung

 Mũi 3 (nhắc)

 Tổng

 Mũi 1

 Mũi 2

 Mũi 3

 Mũi bổ sung

 Mũi 3 (nhắc)

 Tổng

              1

                2

           3

              4

             5

             6

             7

 8=3+4+5+6+7

                 9

                 10

            11

          12

          13

 14=9+10+11+12+13

                15

                16

                 17

                 18

                 19

 12-17 tuổi

 

       178

          514

             -

             -

             -

              692

     202,619

       188,636

               -

             -

             -

                 391,255

 

          101.9

              94.9

                    -

                    -

 3-12 tuổi

 

            -

               -

             -

 

 

                    -

                  -

                    -

               -

             -

             -

                              -

 

 

 

 

 

 Tổng

                 -

        178

           514

              -

              -

              -

                692

       202,619

         188,636

               -

              -

              -

                   391,255

 

 

 

 

 

DHV